Nghĩa của từ smarts trong tiếng Việt

smarts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smarts

US /smɑːrts/
UK /smɑːts/

Danh từ số nhiều

sự thông minh, sự lanh lợi

intelligence or shrewdness

Ví dụ:
He's got the smarts to figure out any problem.
Anh ấy có sự thông minh để giải quyết mọi vấn đề.
You need some serious smarts to succeed in this field.
Bạn cần có trí thông minh đáng kể để thành công trong lĩnh vực này.