Nghĩa của từ smartness trong tiếng Việt
smartness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smartness
US /ˈsmɑːrt.nəs/
UK /ˈsmɑːt.nəs/
Danh từ
1.
sự thông minh, sự lanh lợi
the quality of being intelligent or clever
Ví dụ:
•
Her smartness in solving complex problems quickly impressed everyone.
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng đã gây ấn tượng với mọi người.
•
He showed great smartness in his business dealings.
Anh ấy đã thể hiện sự thông minh tuyệt vời trong các giao dịch kinh doanh của mình.
2.
sự lịch lãm, sự sang trọng
the quality of being fashionable or stylish in appearance
Ví dụ:
•
The smartness of his new suit was undeniable.
Sự lịch lãm của bộ vest mới của anh ấy là không thể phủ nhận.
•
She always admired the smartness of Parisian fashion.
Cô ấy luôn ngưỡng mộ sự thanh lịch của thời trang Paris.
Từ liên quan: