Nghĩa của từ intelligently trong tiếng Việt
intelligently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intelligently
US /ɪnˈtel.ə.dʒənt.li/
UK /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt.li/
Trạng từ
một cách thông minh, thông minh
in an intelligent manner; with intelligence
Ví dụ:
•
She answered all the questions intelligently.
Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách thông minh.
•
He always thinks intelligently about complex problems.
Anh ấy luôn suy nghĩ một cách thông minh về các vấn đề phức tạp.