Nghĩa của từ "small scale" trong tiếng Việt
"small scale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
small scale
US /ˈsmɔːl skeɪl/
UK /ˈsmɔːl skeɪl/
Tính từ
quy mô nhỏ, hạn chế
limited in extent or scope; not large-scale
Ví dụ:
•
The company started with a small-scale operation.
Công ty bắt đầu với một hoạt động quy mô nhỏ.
•
They conducted a small-scale experiment to test the hypothesis.
Họ đã tiến hành một thí nghiệm quy mô nhỏ để kiểm tra giả thuyết.
Từ liên quan: