Nghĩa của từ "sit in alternate seats" trong tiếng Việt
"sit in alternate seats" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sit in alternate seats
US /sɪt ɪn ˈɔːltərnət siːts/
UK /sɪt ɪn ɒlˈtɜːnət siːts/
Cụm từ
ngồi cách ghế, ngồi xen kẽ
to occupy every second seat, leaving one empty seat between each person
Ví dụ:
•
To maintain social distancing, please sit in alternate seats.
Để giữ khoảng cách an toàn, vui lòng ngồi cách ghế.
•
The students were asked to sit in alternate seats during the exam.
Các sinh viên được yêu cầu ngồi cách quãng trong suốt kỳ thi.
Từ liên quan: