Nghĩa của từ shouting trong tiếng Việt
shouting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shouting
US /ˈʃaʊ.t̬ɪŋ/
UK /ˈʃaʊ.tɪŋ/
Động từ
1.
la hét
(of a person) utter a loud call or cry, typically as an expression of a strong emotion.
Ví dụ:
•
she shouted for joy
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
2.
la hét
treat (someone) to (something, especially a drink).
Ví dụ:
•
I'll shout you a beer
Danh từ
la hét
Từ liên quan: