Nghĩa của từ "Short notice" trong tiếng Việt
"Short notice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Short notice
US /ʃɔrt ˈnoʊtɪs/
UK /ʃɔːt ˈnəʊtɪs/
Cụm từ
thời gian ngắn, thông báo gấp
a short period of time before something happens or is required
Ví dụ:
•
I had to prepare the presentation on short notice.
Tôi phải chuẩn bị bài thuyết trình trong thời gian ngắn.
•
They cancelled the meeting at short notice.
Họ đã hủy cuộc họp trong thời gian ngắn.
Từ liên quan: