Nghĩa của từ noticed trong tiếng Việt
noticed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
noticed
US /ˈnoʊtɪst/
UK /ˈnəʊtɪst/
Động từ
nhận thấy, chú ý
to become aware of something or someone
Ví dụ:
•
I noticed a strange smell in the kitchen.
Tôi nhận thấy một mùi lạ trong bếp.
•
He noticed her new haircut immediately.
Anh ấy ngay lập tức nhận ra kiểu tóc mới của cô ấy.
Tính từ
được nhận thấy, được chú ý
having been observed or perceived
Ví dụ:
•
Her absence was clearly noticed by everyone.
Sự vắng mặt của cô ấy đã được mọi người nhận thấy rõ ràng.
•
The subtle change in his voice was not noticed by his parents.
Sự thay đổi tinh tế trong giọng nói của anh ấy không được cha mẹ anh ấy nhận thấy.