Nghĩa của từ "shoot out" trong tiếng Việt
"shoot out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shoot out
US /ʃuːt aʊt/
UK /ʃuːt aʊt/
Cụm động từ
vọt ra, bắn ra
to move very quickly and suddenly out of a place or in a particular direction
Ví dụ:
•
The car suddenly shot out from the side street.
Chiếc xe đột ngột vọt ra từ con đường phụ.
•
A lizard shot out from under the rock.
Một con thằn lằn vọt ra từ dưới tảng đá.
Từ liên quan: