Nghĩa của từ "shift toward" trong tiếng Việt

"shift toward" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shift toward

US /ʃɪft təˈwɔrd/
UK /ʃɪft təˈwɔːd/

Cụm động từ

chuyển sang, chuyển hướng sang

to change or move in a particular direction or to a particular state

Ví dụ:
The company decided to shift toward more sustainable practices.
Công ty quyết định chuyển sang các thực hành bền vững hơn.
Public opinion began to shift toward stricter environmental regulations.
Dư luận bắt đầu chuyển hướng sang các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.