Nghĩa của từ shelling trong tiếng Việt
shelling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shelling
US /ˈʃel.ɪŋ/
UK /ˈʃel.ɪŋ/
Danh từ
pháo kích, oanh tạc
an act of bombarding or firing shells at something
Ví dụ:
•
The city has been under heavy shelling for days.
Thành phố đã bị pháo kích dữ dội trong nhiều ngày.
•
The constant shelling forced residents to evacuate.
Việc pháo kích liên tục đã buộc cư dân phải sơ tán.
Động từ
bóc vỏ, tách vỏ
present participle of shell (to remove the shell or pod from nuts, peas, etc.)
Ví dụ:
•
She spent the afternoon shelling peas for dinner.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để bóc vỏ đậu Hà Lan cho bữa tối.
•
The machine is designed for automatically shelling various nuts.
Máy được thiết kế để tự động bóc vỏ các loại hạt khác nhau.
Từ liên quan: