Nghĩa của từ "shell out" trong tiếng Việt
"shell out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shell out
US /ˈʃɛl aʊt/
UK /ˈʃɛl aʊt/
Cụm động từ
chi ra, trả tiền
to pay a large amount of money for something, especially unwillingly
Ví dụ:
•
We had to shell out a fortune for the car repairs.
Chúng tôi phải chi ra một khoản tiền lớn để sửa xe.
•
I don't want to shell out for another new computer.
Tôi không muốn chi tiền cho một chiếc máy tính mới nữa.