Nghĩa của từ "shed tears" trong tiếng Việt

"shed tears" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shed tears

US /ʃɛd tiərz/
UK /ʃɛd tiərz/

Thành ngữ

rơi lệ, khóc

to cry

Ví dụ:
She couldn't help but shed tears when she heard the sad news.
Cô ấy không thể không rơi lệ khi nghe tin buồn.
Even tough guys sometimes shed tears.
Ngay cả những người đàn ông mạnh mẽ đôi khi cũng rơi lệ.