Nghĩa của từ shaking trong tiếng Việt
shaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shaking
US /ˈʃeɪkɪŋ/
UK /ˈʃeɪkɪŋ/
Danh từ
rung chuyển, run rẩy
an act of shaking or being shaken
Ví dụ:
•
The sudden shaking of the ground caused panic.
Sự rung chuyển đột ngột của mặt đất gây ra sự hoảng loạn.
•
He felt a slight shaking in his hands.
Anh ấy cảm thấy một sự run rẩy nhẹ ở tay.
Tính từ
run rẩy, rung động
trembling or quivering, typically as a result of fear, excitement, or weakness
Ví dụ:
•
Her voice was shaking with emotion.
Giọng cô ấy run rẩy vì xúc động.
•
He had shaking hands after the long ordeal.
Anh ấy có đôi tay run rẩy sau thử thách dài.
Từ liên quan: