Nghĩa của từ severing trong tiếng Việt
severing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
severing
US /ˈsev.ər.ɪŋ/
UK /ˈsev.ər.ɪŋ/
Danh từ
cắt bỏ, chia cắt
the action of cutting something off or separating it by cutting
Ví dụ:
•
The surgeon performed the severing of the diseased limb.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc cắt bỏ chi bị bệnh.
•
The severing of ties between the two countries led to a diplomatic crisis.
Việc cắt đứt quan hệ giữa hai nước đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.
Động từ
cắt, chia cắt
present participle of sever
Ví dụ:
•
The company is severing ties with its long-term supplier.
Công ty đang cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp lâu năm của mình.
•
He was careful not to damage the delicate wires while severing the connection.
Anh ấy cẩn thận không làm hỏng các dây điện mỏng manh khi cắt kết nối.