Nghĩa của từ severed trong tiếng Việt

severed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

severed

US /ˈsɛvərd/
UK /ˈsɛvəd/

Tính từ

bị cắt đứt, bị tách rời

cut off or separated from something else

Ví dụ:
The accident left him with a severed finger.
Vụ tai nạn khiến anh ta bị đứt một ngón tay.
The cable was completely severed, cutting off power to the building.
Cáp bị cắt đứt hoàn toàn, làm mất điện cho tòa nhà.