Nghĩa của từ "settle an argument" trong tiếng Việt
"settle an argument" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
settle an argument
US /ˈsɛtəl ən ˈɑːrɡjəmənt/
UK /ˈsɛtl ən ˈɑːɡjʊmənt/
Cụm từ
giải quyết tranh cãi, hòa giải bất đồng
to resolve a disagreement or dispute between people
Ví dụ:
•
They tried to settle an argument by discussing their differences calmly.
Họ cố gắng giải quyết một cuộc tranh cãi bằng cách thảo luận những khác biệt của họ một cách bình tĩnh.
•
The judge helped to settle the argument between the two neighbors.
Thẩm phán đã giúp giải quyết cuộc tranh cãi giữa hai người hàng xóm.
Từ liên quan: