Nghĩa của từ "setting off" trong tiếng Việt
"setting off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
setting off
US /ˈsɛtɪŋ ɔf/
UK /ˈsɛtɪŋ ɒf/
Cụm động từ
1.
khởi hành, lên đường
to begin a journey
Ví dụ:
•
We're setting off early in the morning to avoid traffic.
Chúng tôi sẽ khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.
•
They set off on their adventure with great excitement.
Họ khởi hành cuộc phiêu lưu của mình với sự phấn khích lớn.
2.
kích nổ, làm nổ, làm phát ra tiếng động
to cause something to explode or to make a noise
Ví dụ:
•
The fireworks were set off at midnight.
Pháo hoa được bắn vào lúc nửa đêm.
•
The alarm was set off by a cat.
Chuông báo động bị kích hoạt bởi một con mèo.
3.
khiến ai đó bắt đầu cười/nói, gây ra
to make someone start laughing or talking
Ví dụ:
•
His silly joke set off a fit of giggles among the children.
Trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy đã khiến lũ trẻ cười khúc khích.
•
The mention of his ex-girlfriend always sets him off.
Việc nhắc đến bạn gái cũ luôn khiến anh ấy nổi giận.
4.
làm nổi bật, làm cho đẹp hơn
to make something look more attractive by being placed near it
Ví dụ:
•
The dark frame really sets off the painting.
Khung tối thực sự làm nổi bật bức tranh.
•
Her new necklace sets off her blue eyes beautifully.
Chiếc vòng cổ mới của cô ấy làm nổi bật đôi mắt xanh của cô ấy một cách tuyệt đẹp.