Nghĩa của từ sensitization trong tiếng Việt
sensitization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sensitization
US /ˌsen.sə.taɪˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌsen.sə.taɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
sự nhạy cảm, sự mẫn cảm, sự nhận thức
the process of making someone or something sensitive to something
Ví dụ:
•
The campaign aims to increase public sensitization to environmental issues.
Chiến dịch nhằm mục đích tăng cường nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.
•
Drug sensitization can lead to increased responsiveness to a drug's effects.
Sự nhạy cảm với thuốc có thể dẫn đến phản ứng tăng lên đối với tác dụng của thuốc.
Từ liên quan: