Nghĩa của từ "sensitive topic" trong tiếng Việt
"sensitive topic" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sensitive topic
US /ˈsen.sɪ.tɪv ˈtɑː.pɪk/
UK /ˈsen.sɪ.tɪv ˈtɒp.ɪk/
Cụm từ
chủ đề nhạy cảm
a subject that people are likely to be emotional about, or that could cause offense
Ví dụ:
•
Politics can be a very sensitive topic at family gatherings.
Chính trị có thể là một chủ đề rất nhạy cảm trong các buổi họp mặt gia đình.
•
Try to avoid bringing up that sensitive topic during dinner.
Hãy cố gắng tránh đề cập đến chủ đề nhạy cảm đó trong bữa tối.
Từ liên quan: