Nghĩa của từ self-mutilation trong tiếng Việt

self-mutilation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self-mutilation

US /ˌself.mjuː.tɪˈleɪ.ʃən/
UK /ˌself.mjuː.tɪˈleɪ.ʃən/
"self-mutilation" picture

Danh từ

tự hủy hoại thân thể, tự hành hạ bản thân

the act of deliberately injuring one's own body, often as a symptom of mental distress

Ví dụ:
The patient showed signs of self-mutilation on her arms.
Bệnh nhân có dấu hiệu tự hủy hoại thân thể trên cánh tay.
Psychologists study the underlying causes of self-mutilation in adolescents.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu những nguyên nhân sâu xa của việc tự hành hạ bản thân ở thanh thiếu niên.