Nghĩa của từ "self defeating" trong tiếng Việt

"self defeating" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self defeating

US /ˌself dɪˈfiːtɪŋ/
UK /ˌself dɪˈfiːtɪŋ/

Tính từ

tự hủy hoại, phản tác dụng

causing more problems and difficulties for yourself than it solves

Ví dụ:
His constant negativity was a self-defeating attitude.
Sự tiêu cực liên tục của anh ấy là một thái độ tự hủy hoại.
Such strict rules can be self-defeating, as they often lead to rebellion.
Những quy tắc nghiêm ngặt như vậy có thể tự hủy hoại, vì chúng thường dẫn đến sự nổi loạn.