Nghĩa của từ "self contained" trong tiếng Việt

"self contained" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self contained

US /ˌself-kənˈteɪnd/
UK /ˌself-kənˈteɪnd/

Tính từ

1.

tự lập, tự cung tự cấp

not needing or depending on other people

Ví dụ:
She's a very self-contained person, rarely asking for help.
Cô ấy là một người rất tự lập, hiếm khi nhờ vả.
The artist lived a quiet, self-contained life.
Người nghệ sĩ sống một cuộc đời yên tĩnh, tự cung tự cấp.
2.

khép kín, đầy đủ tiện nghi

(of a unit of accommodation) having its own kitchen, bathroom, and toilet

Ví dụ:
The apartment is fully self-contained, with all amenities.
Căn hộ hoàn toàn khép kín, với đầy đủ tiện nghi.
They rented a small self-contained flat for their vacation.
Họ thuê một căn hộ nhỏ khép kín cho kỳ nghỉ của mình.