Nghĩa của từ "seed capital" trong tiếng Việt
"seed capital" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seed capital
US /siːd ˈkæp.ɪ.təl/
UK /siːd ˈkæp.ɪ.təl/
Danh từ
vốn hạt giống, vốn khởi nghiệp
initial funding used to start a new business or project
Ví dụ:
•
The startup secured seed capital from angel investors.
Công ty khởi nghiệp đã huy động được vốn hạt giống từ các nhà đầu tư thiên thần.
•
They are looking for seed capital to develop their new app.
Họ đang tìm kiếm vốn hạt giống để phát triển ứng dụng mới của mình.
Từ liên quan: