Nghĩa của từ seats trong tiếng Việt

seats trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seats

US /siːts/
UK /siːts/

Danh từ số nhiều

chỗ ngồi, ghế

places where people can sit, such as chairs or benches

Ví dụ:
There are plenty of empty seats in the theater.
Có rất nhiều chỗ ngồi trống trong rạp hát.
Please take your seats, the show is about to begin.
Xin mời quý vị an tọa, buổi biểu diễn sắp bắt đầu.

Động từ

sắp xếp chỗ ngồi, chứa

to provide with a seat or seats

Ví dụ:
The usher will seat you.
Người hướng dẫn sẽ sắp xếp chỗ ngồi cho bạn.
The restaurant can seat up to 100 guests.
Nhà hàng có thể chứa tới 100 khách.