Nghĩa của từ "sea change" trong tiếng Việt
"sea change" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sea change
US /ˈsiː ˌtʃeɪndʒ/
UK /ˈsiː ˌtʃeɪndʒ/
Danh từ
sự thay đổi lớn, sự chuyển đổi sâu sắc
a profound or notable transformation
Ví dụ:
•
The internet brought about a sea change in how we communicate.
Internet đã mang lại một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta giao tiếp.
•
There's been a sea change in public opinion on the issue.
Đã có một sự thay đổi lớn trong dư luận về vấn đề này.