Nghĩa của từ "scouring pad" trong tiếng Việt

"scouring pad" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scouring pad

US /ˈskaʊrɪŋ pæd/
UK /ˈskaʊrɪŋ pæd/

Danh từ

miếng cọ rửa, bùi nhùi

a small, abrasive pad used for cleaning and scouring dishes, pots, and other surfaces

Ví dụ:
I used a scouring pad to remove the burnt food from the bottom of the pan.
Tôi đã dùng miếng cọ rửa để loại bỏ thức ăn cháy khỏi đáy chảo.
Make sure to use a non-scratch scouring pad on delicate surfaces.
Hãy đảm bảo sử dụng miếng cọ rửa không gây trầy xước trên các bề mặt mỏng manh.