Nghĩa của từ salted trong tiếng Việt
salted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
salted
US /ˈsɑːl.tɪd/
UK /ˈsɒl.tɪd/
Tính từ
đã ướp muối, có muối
containing or preserved with salt
Ví dụ:
•
I prefer salted butter on my toast.
Tôi thích bơ muối trên bánh mì nướng của mình.
•
They served salted peanuts as a snack.
Họ phục vụ đậu phộng rang muối như một món ăn nhẹ.
Động từ
đã ướp muối, đã cho muối
past tense and past participle of 'salt'
Ví dụ:
•
She salted the pasta water generously.
Cô ấy đã cho muối vào nước luộc mì ống một cách hào phóng.
•
The fish was carefully cleaned and salted for preservation.
Cá được làm sạch cẩn thận và ướp muối để bảo quản.
Từ liên quan: