Nghĩa của từ "sail through" trong tiếng Việt
"sail through" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sail through
US /seɪl θruː/
UK /seɪl θruː/
Cụm động từ
vượt qua dễ dàng, thành công suôn sẻ
to succeed easily in something
Ví dụ:
•
She managed to sail through her exams without much effort.
Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng mà không tốn nhiều công sức.
•
The team is expected to sail through the first round of the competition.
Đội dự kiến sẽ vượt qua vòng đầu tiên của cuộc thi một cách dễ dàng.
Từ liên quan: