Nghĩa của từ "round the clock" trong tiếng Việt
"round the clock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
round the clock
US /raʊnd ðə klɑːk/
UK /raʊnd ðə klɒk/
Cụm từ
suốt ngày đêm, liên tục
all day and all night; continuously
Ví dụ:
•
The hospital provides care round the clock.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc suốt ngày đêm.
•
They worked round the clock to finish the project on time.
Họ đã làm việc suốt ngày đêm để hoàn thành dự án đúng hạn.