Nghĩa của từ "rolled up" trong tiếng Việt

"rolled up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rolled up

US /roʊld ʌp/
UK /rəʊld ʌp/

Tính từ

cuộn lại, xắn lên

wound into a cylindrical shape

Ví dụ:
The carpet was rolled up and placed in the corner.
Tấm thảm được cuộn lại và đặt vào góc.
He had his sleeves rolled up, ready to work.
Anh ấy đã xắn tay áo lên, sẵn sàng làm việc.