Nghĩa của từ extravaganza trong tiếng Việt
extravaganza trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extravaganza
US /ɪkˌstræv.əˈɡæn.zə/
UK /ɪkˌstræv.əˈɡæn.zə/
Danh từ
buổi biểu diễn hoành tráng, sự kiện lớn, tiệc xa hoa
an elaborate and spectacular entertainment or public display
Ví dụ:
•
The opening ceremony was a dazzling extravaganza of lights and music.
Lễ khai mạc là một buổi biểu diễn ánh sáng và âm nhạc rực rỡ.
•
The fashion show was a true extravaganza, with elaborate costumes and stunning designs.
Buổi trình diễn thời trang là một sự kiện hoành tráng thực sự, với những bộ trang phục công phu và thiết kế tuyệt đẹp.