Nghĩa của từ "revenue generating" trong tiếng Việt

"revenue generating" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revenue generating

US /ˈrev.ə.nuː ˈdʒen.ə.reɪ.tɪŋ/
UK /ˈrev.ə.njuː ˈdʒen.ə.reɪ.tɪŋ/

Tính từ

tạo doanh thu, sinh lời

producing income or profit

Ví dụ:
The new product line is expected to be highly revenue generating.
Dòng sản phẩm mới dự kiến sẽ có khả năng tạo doanh thu cao.
They are looking for more revenue-generating opportunities.
Họ đang tìm kiếm thêm các cơ hội tạo doanh thu.