Nghĩa của từ "total revenue" trong tiếng Việt
"total revenue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
total revenue
US /ˈtoʊtəl ˈrɛvəˌnuː/
UK /ˈtəʊtəl ˈrɛvɪnjuː/
Danh từ
tổng doanh thu, tổng thu nhập
the total amount of money received by a company from its sales of goods or services during a particular period
Ví dụ:
•
The company reported a significant increase in total revenue this quarter.
Công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về tổng doanh thu trong quý này.
•
Calculating total revenue is essential for assessing a business's financial health.
Tính toán tổng doanh thu là điều cần thiết để đánh giá tình hình tài chính của một doanh nghiệp.
Từ liên quan: