Nghĩa của từ researched trong tiếng Việt
researched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
researched
US /rɪˈsɜːrtʃt/
UK /rɪˈsɜːtʃt/
Động từ
nghiên cứu, tìm hiểu
investigated systematically
Ví dụ:
•
She researched the topic thoroughly before writing her essay.
Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng chủ đề trước khi viết bài luận.
•
The team researched new methods to improve efficiency.
Nhóm đã nghiên cứu các phương pháp mới để cải thiện hiệu quả.
Tính từ
đã nghiên cứu, đã tìm hiểu
having been thoroughly investigated or studied
Ví dụ:
•
The article was well-researched and provided valuable insights.
Bài viết đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và cung cấp những hiểu biết có giá trị.
•
Her presentation was very researched and informative.
Bài thuyết trình của cô ấy rất nghiên cứu và đầy đủ thông tin.