Nghĩa của từ "research facility" trong tiếng Việt
"research facility" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
research facility
US /rɪˈsɜːrtʃ fəˈsɪlɪti/
UK /rɪˈsɜːtʃ fəˈsɪlɪti/
Danh từ
cơ sở nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu
a place or building where scientific research is conducted
Ví dụ:
•
The new research facility will focus on renewable energy.
Cơ sở nghiên cứu mới sẽ tập trung vào năng lượng tái tạo.
•
Scientists at the research facility are working on a cure for the disease.
Các nhà khoa học tại cơ sở nghiên cứu đang tìm cách chữa trị căn bệnh này.