Nghĩa của từ "release date" trong tiếng Việt
"release date" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
release date
US /rɪˈliːs deɪt/
UK /rɪˈliːs deɪt/
Danh từ
ngày phát hành, ngày khởi chiếu
the specific day on which a product, such as a movie, album, or software, is made available to the public
Ví dụ:
•
The official release date for the new smartphone is next Friday.
Ngày phát hành chính thức của chiếc điện thoại thông minh mới là thứ Sáu tới.
•
Fans are eagerly waiting for the movie's release date to be announced.
Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi ngày khởi chiếu của bộ phim được công bố.
Từ liên quan: