Nghĩa của từ "relax on" trong tiếng Việt
"relax on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relax on
US /rɪˈlæks ɑn/
UK /rɪˈlæks ɒn/
Cụm động từ
nới lỏng, giảm bớt
to reduce or ease restrictions, rules, or efforts on something
Ví dụ:
•
The government decided to relax on some of the strict immigration policies.
Chính phủ quyết định nới lỏng một số chính sách nhập cư nghiêm ngặt.
•
You need to relax on your spending if you want to save money.
Bạn cần giảm bớt chi tiêu nếu muốn tiết kiệm tiền.
Từ liên quan: