Nghĩa của từ "reduce stress" trong tiếng Việt

"reduce stress" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reduce stress

US /rɪˈduːs strɛs/
UK /rɪˈdjuːs strɛs/

Cụm từ

giảm căng thẳng, giảm stress

to lessen or diminish feelings of tension, anxiety, or pressure

Ví dụ:
Regular exercise can help to reduce stress.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng.
Meditation is a great way to reduce stress and improve focus.
Thiền là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.