Nghĩa của từ "red flag" trong tiếng Việt

"red flag" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

red flag

US /ˈrɛd ˌflæɡ/
UK /ˈrɛd ˌflæɡ/

Danh từ

dấu hiệu đáng báo động, cờ đỏ

a warning signal or sign that something is wrong or problematic

Ví dụ:
His constant excuses were a major red flag for me.
Những lời bào chữa liên tục của anh ấy là một dấu hiệu đáng báo động lớn đối với tôi.
Lack of transparency is often a red flag in business dealings.
Thiếu minh bạch thường là một dấu hiệu đáng báo động trong các giao dịch kinh doanh.