Nghĩa của từ ravages trong tiếng Việt

ravages trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ravages

US /ˈræv.ɪ.dʒɪz/
UK /ˈræv.ɪ.dʒɪz/

Danh từ số nhiều

tàn phá, sự hủy hoại

the severely damaging or destructive effects of something

Ví dụ:
The storm left widespread ravages across the coast.
Cơn bão đã để lại những tàn phá rộng khắp bờ biển.
The ravages of time were evident in the old building.
Những tàn phá của thời gian đã rõ ràng trên tòa nhà cũ.