Nghĩa của từ ravaged trong tiếng Việt

ravaged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ravaged

Động từ

bị tàn phá

to cause great damage to something:

Ví dụ:
The area has been ravaged by drought/floods/war.
Từ liên quan: