Nghĩa của từ "raise your hand" trong tiếng Việt
"raise your hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
raise your hand
US /reɪz jʊər hænd/
UK /reɪz jɔː hænd/
Cụm từ
giơ tay, đưa tay lên
to lift one's hand, typically to ask a question or indicate something
Ví dụ:
•
If you know the answer, please raise your hand.
Nếu bạn biết câu trả lời, vui lòng giơ tay.
•
The teacher asked the students to raise their hands if they had any questions.
Giáo viên yêu cầu học sinh giơ tay nếu có bất kỳ câu hỏi nào.