Nghĩa của từ "raise one's hand" trong tiếng Việt.

"raise one's hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

raise one's hand

US /ˈreɪz wʌnz ˌhænd/
"raise one's hand" picture
1.

giơ tay lên

Học từ này tại Lingoland