Nghĩa của từ quickstep trong tiếng Việt
quickstep trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quickstep
US /ˈkwɪk.step/
UK /ˈkwɪk.step/
Danh từ
quickstep
a ballroom dance in quick tempo, typically incorporating a variety of steps and turns.
Ví dụ:
•
They gracefully performed the quickstep across the dance floor.
Họ đã biểu diễn điệu quickstep một cách duyên dáng trên sàn nhảy.
•
Learning the quickstep requires good rhythm and coordination.
Học điệu quickstep đòi hỏi nhịp điệu và sự phối hợp tốt.
Động từ
bước nhanh, đi nhanh
to move quickly, especially by taking short, rapid steps.
Ví dụ:
•
He had to quickstep to catch up with the group.
Anh ấy phải bước nhanh để bắt kịp nhóm.
•
The children would quickstep through the puddles, laughing.
Những đứa trẻ sẽ bước nhanh qua vũng nước, cười đùa.