Nghĩa của từ "put A out for sale" trong tiếng Việt
"put A out for sale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
put A out for sale
US /pʊt eɪ aʊt fɔːr seɪl/
UK /pʊt eɪ aʊt fə seɪl/
Cụm từ
đưa ra bán, rao bán
to make something available for people to buy
Ví dụ:
•
The shopkeeper decided to put the old stock out for sale at a discount.
Chủ cửa hàng quyết định đưa số hàng cũ ra bán với giá chiết khấu.
•
They are going to put their house out for sale next month.
Họ dự định sẽ rao bán nhà vào tháng tới.
Từ liên quan: