Nghĩa của từ "pry bar" trong tiếng Việt
"pry bar" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pry bar
US /ˈpraɪ bɑːr/
UK /ˈpraɪ bɑːr/
Danh từ
xà beng, cây nạy
a tool consisting of a metal bar with a flattened, wedge-shaped end, used as a lever to force things apart or to open containers
Ví dụ:
•
He used a pry bar to open the stubborn crate.
Anh ấy đã dùng xà beng để mở cái thùng cứng đầu.
•
A small pry bar is useful for removing trim.
Một chiếc xà beng nhỏ rất hữu ích để tháo các chi tiết trang trí.
Từ liên quan: