Nghĩa của từ "production quota" trong tiếng Việt
"production quota" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
production quota
US /prəˈdʌk.ʃən ˈkwoʊ.t̬ə/
UK /prəˈdʌk.ʃən ˈkwəʊ.tə/
Danh từ
hạn ngạch sản xuất, định mức sản xuất
a fixed amount of goods that a person, factory, or country is required to produce
Ví dụ:
•
The factory workers struggled to meet their daily production quota.
Các công nhân nhà máy đã phải vật lộn để đáp ứng định mức sản xuất hàng ngày của họ.
•
The government imposed a production quota on oil to stabilize prices.
Chính phủ đã áp đặt hạn ngạch sản xuất đối với dầu mỏ để ổn định giá cả.
Từ liên quan: