Nghĩa của từ "privacy settings" trong tiếng Việt
"privacy settings" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
privacy settings
US /ˈpraɪ.və.si ˈset.ɪŋz/
UK /ˈpraɪ.və.si ˈset.ɪŋz/
Danh từ số nhiều
cài đặt quyền riêng tư
controls available to users of online services to manage who can see their information and activities
Ví dụ:
•
You can adjust your privacy settings to limit who sees your posts.
Bạn có thể điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư để giới hạn người xem bài đăng của bạn.
•
Always review your privacy settings on social media platforms.
Luôn xem lại cài đặt quyền riêng tư của bạn trên các nền tảng mạng xã hội.