Nghĩa của từ presenters trong tiếng Việt

presenters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

presenters

US /prɪˈzɛntərz/
UK /prɪˈzɛntəz/

Danh từ số nhiều

1.

người dẫn chương trình, phát thanh viên

people who introduce or host a television or radio program

Ví dụ:
The show featured several well-known television presenters.
Chương trình có sự góp mặt của nhiều người dẫn chương trình truyền hình nổi tiếng.
Radio presenters often interact with their listeners through calls and messages.
Các người dẫn chương trình radio thường tương tác với thính giả của họ qua cuộc gọi và tin nhắn.
2.

người giới thiệu, người trình bày

people who formally introduce a person, award, or piece of music

Ví dụ:
The awards ceremony had a lineup of celebrity presenters.
Lễ trao giải có sự góp mặt của dàn người trao giải nổi tiếng.
The presenters for the new product launch were very enthusiastic.
Các người giới thiệu cho buổi ra mắt sản phẩm mới rất nhiệt tình.